Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)

Thương hiệu: Intel
| |
Mã SP: PDUHHTL740
7.199.000 vnđ 7.299.000 vnđ

(Bạn đã tiết kiệm được 100.000 vnđ)

Bảo hành: 24 tháng | Tình trạng: Mới 100%

Miễn phí vận chuyển trong bán kính 15km từ cửa hàng PDUCOMPUTER gần nhất.

Bảo hành 24 tháng 1 đổi 1 trong 7 ngày. CHI TIẾT CHÍNH SÁCH

Hotline hỗ trợ bán hàng 24/7: 0397.152.197
|
Số lượng

Cấu hình chi tiết Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)

Giao Tiếp Mạng LAN Chuẩn 10/100/1000 Mbps Ethernet LAN
Ổ đĩa quang CD/DVD Có (đọc, ghi dữ liệu)
Cổng Giao Tiếp & Tính Năng Mở Rộng 4 x USB 3.0, HDMI (KẾT NỐI TIVI, MÁY CHIẾU...VV...),LAN (RJ45), VGA - KẾT NỐI MÁY CHIẾU, TÍCH HỢP MICROPHONE - HEADPHONE, Camera, Bluetooth
Bảo hành & Chính sách bán hàng BẢO HÀNH: 24 tháng
+ Trong 7 ngày đầu được đổi sản phẩm khác nếu sản phẩm có lỗi.
+ Trong 7 ngày đầu, nếu sản phẩm Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%) có lỗi, khách hàng được hoàn tiền 100%
+ CHẾ ĐỘ MỞ RỘNG BẢO HÀNH: liên hệ
+ HỖ TRỢ TRẢ GÓP LÃI SUẤT 0% QUA THẺ TÍN DỤNG (Xem Chi Tiết)
Khuyến Mãi Tặng móc khóa siêu đẹp, siêu xịn từ PDUCOMPUTER
Giao Hàng: + CHUYỂN HÀNG COD TOÀN QUỐC (Nhận Hàng - Mở Kiểm Tra - Mới Trả tiền)
+ Miễn Phí Giao Hàng Tại Tp.Hà Nội Phạm Vi (15Km).

giới thiệu tổng quan Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)

Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%) được sản xuất bởi hãng rất nổi tiếng cả trong nước và trên thế giới.
Sản phẩm Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%) được sản xuất tại

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined property: stdClass::$xuat_xu

Filename: product/detail-phukien.php

Line Number: 297

Backtrace:

File: /home/msx8qt7td22e/public_html/application/views/public/default/product/detail-phukien.php
Line: 297
Function: _error_handler

File: /home/msx8qt7td22e/public_html/application/controllers/Product.php
Line: 295
Function: view

File: /home/msx8qt7td22e/public_html/index.php
Line: 317
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Trying to get property 'value' of non-object

Filename: product/detail-phukien.php

Line Number: 297

Backtrace:

File: /home/msx8qt7td22e/public_html/application/views/public/default/product/detail-phukien.php
Line: 297
Function: _error_handler

File: /home/msx8qt7td22e/public_html/application/controllers/Product.php
Line: 295
Function: view

File: /home/msx8qt7td22e/public_html/index.php
Line: 317
Function: require_once

.
Có khối lượng là và kích thước .
Thông số khác của sản phẩm Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%): 4 x USB 3.0, HDMI (KẾT NỐI TIVI, MÁY CHIẾU...VV...),LAN (RJ45), VGA - KẾT NỐI MÁY CHIẾU, TÍCH HỢP MICROPHONE - HEADPHONE, Camera, Bluetooth

Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)

Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%) với trọng lượng là , nên rất tiện lợi trong quá trình sử dụng, cũng như trong việc đi lại.

Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)

Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%) Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)
Thông tin chung
Thương hiệu ASUS
Tên sản phẩm ROG Strix X299-E Gaming II
Tương thích CPU
CPU Socket Intel® Socket 2066
Loại CPU Tối ưu hóa cho Bộ xử lý Intel® Core ™ X-Series
* Hỗ trợ Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 tùy thuộc vào loại CPU
* Tham khảo www.asus.com để biết danh sách hỗ trợ CPU
Chipset
Chipset Intel® X299
Đồ hoạ tích hợp
Chipset đồ hoạ tích hợp Không
Bộ nhớ
Số lượng khe bộ nhớ 8 x DIMM
Chuẩn bộ nhớ (CPU Intel® Core ™ i9 10000 X-Series)
DDR4 4266 (OC) / 4133 (OC) / 4000 (OC) / 3866 (OC) / 3800 (OC) / 3600 (OC) / 3400 (OC) / 3333 (OC) / 3200 (OC) / 3000 ( OC) / 2933/2800/266/2/2/2133 MHz Bộ nhớ không ECC, Bộ nhớ không đệm
(CPU Intel® Core ™ i9 9000/7000 và i7 9000)
DDR4 4266 (OC) / 4133 (OC) / 4000 (OC) / 3866 (OC) / 3800 (OC) / 3600 (OC) / 3400 (OC) / 3333 (OC) / 3200 (OC) / 3000 ( OC) / 2933 (OC) / 2800 (OC) / 2666/2400/233 MHz Không ECC, Bộ nhớ không đệm
Hỗ trợ Cấu hình bộ nhớ cực Intel® (XMP)
* Hỗ trợ Hyper DIMM tùy thuộc vào đặc tính vật lý của từng CPU.
* Tham khảo www.asus.com để biết Bộ nhớ QVL (Danh sách nhà cung cấp đủ tiêu chuẩn).
Bộ nhớ tối đa hỗ trợ 256 GB
Kênh bộ nhớ hỗ trợ Kênh bốn
Khe mở rộng
PCI Express 3.0 x16 48-Lane CPU-
(Intel® Core™ i9 10000 X-Series CPU)
3 x PCIe 3.0 x16 (x16, x16/x16, x16/x16/x8)
44-Lane CPU-
(Intel® Core™ i9 9000/7000 and i7 9000 X-Series CPU)
3 x PCIe 3.0 x16 (x16, x16/x16, x16/x16/x4)
28-Lane CPU-
(Intel® Core™ i7 7000 X-Series CPU)
3 x PCIe 3.0 x16 ( x16, x16/x8, x16/x8/x4)
Intel® X299 Chipset
1 x PCIe 3.0 x4
Hỗ trợ đa GPU NVIDIA® 3-Way SLI®
NVIDIA® 2-Way SLI®
AMD 3-Way CrossFireX™
AMD 2-Way CrossFireX™
PCI Express x1 2 x PCIe 3.0 x1
Lưu trữ
SATA 6Gb/s 8 x SATA 6Gb/s
M.2 Họ bộ xử lý Intel® Core ™ X-Series:
2 x M.2 Socket 3, M-Key, loại 2242/2260/2280/22110 hỗ trợ thiết bị lưu trữ (chế độ PCIE 3.0 x 4)
Intel® Virtual RAID trên CPU (VROC)
Chipset Intel® X299:
1 x M.2 x4 Socket 3, M-Key, loại 2242/2260/2280/22110 hỗ trợ các thiết bị lưu trữ (cả chế độ SATA & PCIE)
Hỗ trợ Intel Optane
SATA RAID 0,1,5,10
Âm thanh tích hợp
Chipset âm thanh SupremeFX 8-Channel High Definition Audio CODEC S1220A
Số kênh âm thanh 8 kênh
Mạng LAN
LAN Chipset Intel® I219V
Realtek® RTL8125-CG 2.5G LAN
Tối độ mạng LAN tối đa  
Mạng LAN không dây Intel® Wi-Fi 6 AX200
Bluetooth Bluetooth® 5.0
Cổng kết nối mặt sau
Cổng kết nối mặt sau 1 x LAN (RJ45) port(s)
4 x USB 2.0 (one port can be switched to USB BIOS Flashback®)
1 x Optical S/PDIF out
5 x Audio jack(s)
1 x Anti-surge 2.5G LAN (RJ45) port
1 x Wi-Fi antenna port(s)
1 x USB BIOS Flashback® Button(s)
2 x USB 3.2 Gen 1 (up to 5Gbps) ports Type-A
4 x USB 3.2 Gen 2 (up to 10Gbps) ports (Type-A + USB Type-CTM)
Cổng kết nối bên trong
USB bên trong 2 x đầu nối USB 2.0 hỗ trợ bổ sung 4 cổng USB 2.0
2 x đầu nối USB 3.2 Gen 1 hỗ trợ bổ sung 4 cổng USB 3.2 Gen 1
Cổng khác 1 x AAFP connector
2 x Aura RGB Strip Headers
2 x Addressable Gen 2 header(s)
8 x SATA 6Gb/s connector(s)
1 x VROC_HW_Key
1 x CPU Fan connector(s)
1 x CPU OPT Fan connector(s)
2 x Chassis Fan connector(s)
1 x AIO_PUMP connector
1 x W_PUMP+ connector
1 x Front panel connector(s)
1 x System panel(s) (Q-Connector)
1 x Thermal sensor connector(s)
1 x Power-on button(s)
1 x Clear CMOS jumper(s)
1 x Node Connector(s)
1 x CPU_OV jumper
1 x M.2 Fan Header
Tính chất vật lý
Chuẩn kích cỡ ATX
Đèn LED  
Kích cỡ ( Rộng x Dài ) 305 mm x 244 mm
Cổng cấp nguồn
1 x 24-pin EATX Power connector(s)
2 x 8-pin EATX 12V Power connectors
Tính năng
Tính năng  
Đóng hộp
Danh sách phụ kiện User's manual
1 x Vertical M.2 bracket set
4 x SATA 6Gb/s cable(s)
1 x M.2 Screw Package
1 x Supporting DVD
1 x ROG Strix stickers
1 x Q-Connector
1 x M.2 screw kit (long screw and mount)
1 x Cable ties pack(s)
1 x Wi-Fi Antenna(s)
1 x ROG Door Hanger(s)
1 x Extension Cable for RGB strips (80 cm)
1 x Extension cable for Addressable LED
1 x Thermistor cable(s)
1 x ROG Thank you card

Mainboad ASUS ROG STRIX X299 - E GAMING II (Intel X299, Socket 2066, ATX,8 khe RAM DDR4) (HÀNG THANH LÝ - MỚI 98%)

Danh mục cùng loại: Main board bo mạch chủ Mainboard Intel

Mọi vấn đề cần liên hệ, Quý đại lý xin liên hệ với chúng tôi

PDUCOMPUTER | Phân Phối, Buôn Bán, Sửa Chữa Máy Tính - Laptop - PC

Địa chỉ: số 7, hiệp thuận, phúc thọ, hà nội

Điện thoại : 0397.152.197 - Hotline: 0397.152.197

Email: pducomputer@gmail.com

Website: pducomputer.com

Xin chân thành cảm ơn
===o0o===
Facebook Instagram Youtube Twitter Google+ Top